bind off

/baɪnd ɔf/
Động từ
  1. (hai chiều, đan) Để kết thúc một cột các mũi khâu bằng cách giữ mũi khâu cuối cùng của nó theo cách ngăn ngừa tình trạng bung ra.
    (ambitransitive, knitting) To end a column of stitches by trapping its final stitch in a way that prevents unraveling.
    Từ đồng nghĩa:cast off
Danh từ
  1. (đan) Một kỹ thuật dùng để buộc các mũi khâu.
    (knitting) A technique used to bind off stitches.
    I’ve learned a new bind off that’s perfect for cuffs and brims of hats.
    Tôi đã học được một cách buộc mới hoàn hảo cho cổ tay áo và vành mũ.
🎬 Nghe “bind off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish